breaking away
Định nghĩa
"Breaking away" là một cụm danh từ (noun phrase) trong tiếng Anh, mang các nghĩa sau: 1. Sự rời bỏ vội vã, sự tách ra nhanh chóng: Chỉ hành động rời khỏi một nơi, một nhóm, hoặc một tình huống một cách đột ngột và khẩn trương. 2. Sự ly khai, sự tách rời: Chỉ hành động rút lui hoặc tách ra khỏi một tổ chức, nhóm, hoặc cộng đồng, thường do bất đồng hoặc mong muốn độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tách ra khỏi đám đông là cần thiết để thoát khỏi sự hỗn loạn.)
- (Đã có một sự ly khai bởi các thành viên bất mãn của đảng chính trị.)
- (Sự rời bỏ gia đình và khu phố của cô ấy là một quyết định khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a breaking away from tradition": sự tách rời khỏi truyền thống.
- The artist's style was a breaking away from tradition. (Phong cách của nghệ sĩ là một sự tách rời khỏi truyền thống.)
- "a sudden breaking away": sự tách rời đột ngột.
- The sudden breaking away of the group surprised everyone. (Sự tách rời đột ngột của nhóm đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakaway (danh từ/tính từ): sự ly khai; mang tính ly khai.
- The breakaway faction formed a new party. (Phe ly khai đã thành lập một đảng mới.)
- Break away (động từ cụm): tách ra, ly khai (hành động).
- They decided to break away from the group. (Họ quyết định tách ra khỏi nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Secession: sự ly khai (thường dùng trong chính trị).
- Withdrawal: sự rút lui.
- Separation: sự tách biệt.
- Escape: sự trốn thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break away from: tách khỏi, ly khai khỏi.
- The province tried to break away from the country. (Tỉnh đó đã cố gắng ly khai khỏi đất nước.)
Thành ngữ liên quan
- To make a clean break: rời bỏ hoàn toàn, không vướng bận.
- After the divorce, she wanted to make a clean break from her past. (Sau khi ly hôn, cô ấy muốn rời bỏ hoàn toàn quá khứ.)